Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có mâytính từCovered with or characterised by clouds.
- Đục, không trong suốttính từNot transparent or clear.
- Nhiều xơtính từContaining pith
- Mơ hồ, không rõ ràngtính từUncertain; unclear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cloudy day | Ngày nhiều mây | |
| cloudy eyes | Mắt mờ | |
| cloudy pattern | Vân mây | |
| cloudy sky | Trời nhiều mây | |
| cloudy water | Nước đục | |
| cloudy weather | Thời tiết nhiều mây | |
| cloudy conditions | Điều kiện nhiều mây | |
| cloudy future | Tương lai mờ mịt |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Thuộc điện toán đám mây
- Using or relating to cloud computing.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cloudyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicloudy“cloudy, overcast, gloomy, dark", also "hilly, rocky”
- từ tiếng Anh cổclūdiġ“stony, rocky”
Ví dụ
- […] — , ....aerogel giống như làn khói bị đóng băng tại chỗ — nó đục, bán trong suốt và gần như không có trọng lượng.
- một cơ sở hạ tầng điện toán đám mây
- .Bầu trời tối và đầy mây vào đêm qua.