Dịch

clouding

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vẻ mờ đụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cloudy appearance.
  2. Vết loang lổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mottled appearance given to ribbons and silks in the process of dyeing.
  3. Sợi loang màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diversity of colours in yarn, recurring at regular intervals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloudingDạng gốc (base form)
  2. cloudingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pink cloudingdanh từĐồng nghĩa với pink cloud syndrome
clouding of consciousnessdanh từĐồng nghĩa với brain fog

Họ từ (word family)

cùng gốc clouding

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • public's .Các nhà nghiên cứu cho biết tình yêu mà giới trẻ dành cho động vật hoang dã có thể đang làm mờ mắt công chúng về mức độ nguy cấp của những sinh vật đó.
  • Ziri's .Khuôn mặt của Ziri đang tối sầm lại vì giận dữ.
  • .Những tham vọng quá lớn của bạn đang làm lu mờ phán đoán của bạn.

AI