nublado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/nuˈblado/nguồn
Nghĩa chính
- Nhiều mây, u ámtính từcloudy
- Phân từ quá khứ của nublarđộng từpast participle of nublar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cielo nublado | Bầu trời nhiều mây | |
| estar nublado | Trời nhiều mây | |
| día nublado | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dự báo là ngày mai sẽ u ám.
- , , .Hôm nay, bầu trời u ám, như mọi khi.
- .Lấy ô vì bầu trời u ám.