Dịch

nublado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/nuˈblado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhiều mây, u ámtính từcloudy
  2. Phân từ quá khứ của nublarđộng từpast participle of nublar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nubladoDạng gốc (base form)
  2. nubladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nubladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nubladaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cielo nubladoBầu trời nhiều mây
estar nubladoTrời nhiều mây
día nubladoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhiều mây

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Dự báo là ngày mai sẽ u ám.
  • , , .Hôm nay, bầu trời u ám, như mọi khi.
  • .Lấy ô vì bầu trời u ám.

AI