nublar
C2động từ (verb)
/nuˈblaɾ/
Nghĩa chính
- Lên mâyđộng từto cloud
- Trở nên nhiều mâyđộng từto become cloudy
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể nublarDanh động từ nublandoPhân từ nublado
| Presente | |
|---|---|
| yo | nublo |
| tú | nublas |
| él/ella/Ud. | nubla |
| nosotros | nublamos |
| vosotros | nubláis |
| ellos/Uds. | nublan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nublarse la vistađộng từ | động từ | Mây lên (bắt đầu không rõ để nhìn) |
| nublar el juicio | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh