Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nublo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈnublo/
Nghĩa chính
1
Đám mây bão
danh từ
storm cloud
2
Nhiều mây
tính từ
cloudy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nublo
Dạng gốc
(base form)
nubl
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nublo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nubl
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nublo
nublo
so
Nhiều mây
tính từ
Từ liên quan
(related word)
anublar
añublar
nube
nublar
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhiều mây
nublado
nuboso
Khác
nubarrón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cloudy
Có mây
storm cloud
Đám mây đen và đáng ngại xuất hiện báo hiệu một cơn bão sắp tới
AI
1
Đám mây bão
2
Nhiều mây
1
Đám mây bão
2
Nhiều mây
1
Đám mây bão
2
Nhiều mây