Dịch

nublo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈnublo/

Nghĩa chính

  1. Đám mây bãodanh từstorm cloud
  2. Nhiều mâytính từcloudy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nubloDạng gốc (base form)
  2. nublasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. nublosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. nublaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc nublo

AI