Dịch

storm cloud

danh từ (noun)
UK/ˈstɔːm ˈklaʊd/US/ˈstɔɹm ˈklaʊd/

Nghĩa chính

  1. Đám mây đen và đáng ngại xuất hiện báo hiệu một cơn bão sắp tớidanh từA dark and ominous cloud that appears to indicate a coming storm.
  2. Dấu hiệu cho thấy rắc rối, xung đột hoặc bất hạnh nghiêm trọng đang đến gầndanh từA sign that serious trouble, conflict, or misfortune is approaching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. storm cloudDạng gốc (base form)
  2. storm cloudsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

storm-cloudedtính từĐầy mây giông

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • summer's , .
  • .
  • .

AI