Nghĩa chính
- Đám mây đen và đáng ngại xuất hiện báo hiệu một cơn bão sắp tớidanh từA dark and ominous cloud that appears to indicate a coming storm.
- Dấu hiệu cho thấy rắc rối, xung đột hoặc bất hạnh nghiêm trọng đang đến gầndanh từA sign that serious trouble, conflict, or misfortune is approaching.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- storm cloudDạng gốc (base form)
- storm cloudsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| storm-cloudedtính từ | tính từ | Đầy mây giông |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- summer's , .
- .
- .