Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nubarrón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/nubaˈron/
Nghĩa chính
1
Đám mây bão
danh từ
storm cloud
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nubarrón
Dạng gốc
(base form)
nubarr
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
storm cloud
Đám mây đen và đáng ngại xuất hiện báo hiệu một cơn bão sắp tới
Ví dụ
Sol
eterno
,
que
por
nubarrones
tales
da
vida
al
mi
amor
,
Mileno
,
para
que
los
mande
a
todos
.
AI
1
Đám mây bão
1
Đám mây bão
1
Đám mây bão