anublar
động từ (verb)
/anuˈblaɾ/
Nghĩa chính
- Khô héođộng từto wither
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể anublarDanh động từ anublandoPhân từ anublado
| Presente | |
|---|---|
| yo | anublo |
| tú | anublas |
| él/ella/Ud. | anubla |
| nosotros | anublamos |
| vosotros | anubláis |
| ellos/Uds. | anublan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh