零
HSK1
Hay gặpHán-Việt: lênh
líng
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Không, số khôngzero
- Số không, ký hiệu số khôngzero sign
- Lẻ, vụn vặtfractional
- Vụn vặt, lẻ tẻfragmentary
Chữ và bộ thủ (character, radical)
零
línglênh
Bộ: 雨 · vũ (mưa)13 nét
zero; fragment, fractionCụm từ (phrase)
8 nghĩa khác
Nghĩa 8
Số không
- nought
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
- 。Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
- ?Bạn có tiền lẻ không?