Dịch

零

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: lênh
líng

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Không, số khôngzero
  2. Số không, ký hiệu số khôngzero sign
  3. Lẻ, vụn vặtfractional
  4. Vụn vặt, lẻ tẻfragmentary

Chữ và bộ thủ (character, radical)

零
línglênh
Bộ: 雨 · vũ (mưa)13 nét
zero; fragment, fraction

Cụm từ (phrase)

零下Dưới không độ
零件Linh kiện
零售Bán lẻ
零散Rời rạc
零钱Tiền lẻ
零食Đồ ăn vặt
找零钱Thối tiền lẻ
换零件Thay linh kiện

8 nghĩa khác

Nghĩa 8
Số không
  1. nought

Ví dụ

  • ?Bạn có đồng đô la tiền lẻ không?
  • 。Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
  • ?Bạn có tiền lẻ không?

AI