Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- yêu, thương yêu, yêu thươngđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to have strong affection or deep romantic/personal feelings for someone
- rất thích, mê, khoáiđộng từA1ngoại động từ (transitive)to like or enjoy something very much
- tình yêu, tình thương, tình cảmdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a strong feeling of affection, caring, or romantic attraction
- niềm đam mê, sở thích lớn, sự yêu thíchdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a deep liking, passion, or enthusiasm for a particular activity or thing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- loveNguyên thể (infinitive)
- lovesSố nhiều (plural)
- lovedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lovèd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- lovingPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- love for sb/sthtình yêu dành cho ai/cái gìa mother’s unconditional love for her childrentình yêu vô điều kiện của người mẹ dành cho con cái
- love of sb/sthtình yêu đối với ai/cái gìlove of your countrytình yêu đối với đất nước bạn
- in loveđang yêuWe're in love!Chúng tôi đang yêu!
- in love with sbđang yêu aiShe was in love with him.Cô ấy đang yêu anh ấy.
- love for sbtình yêu dành cho aiThey finally expressed their love for each other.Cuối cùng họ bày tỏ tình yêu dành cho nhau.
- love of sthtình yêu đối với cái gìThey shared a love of learning.Họ cùng chia sẻ tình yêu đối với việc học.
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 4
Người yêu
- đếm được (countable)Người yêu, người thươngA person who is the object of romantic feelings; a darling, a sweetheart, a beloved.
Ví dụ
- .Niềm đam mê bóng gậy của tôi là vô bờ bến.
- ', , !' , ' ?' , .'Ôi người yêu hỡi, người yêu của em!' nàng thì thầm, 'liệu chàng có bao giờ thấu hiểu em đã yêu chàng biết bao?' rồi nàng hôn lên trán chàng, và bước đến đứng trước lối vào ngọn lửa Sự Sống.
- The next day Agassi came back from two sets to love down to beat Courier in five sets.Ngày hôm sau, Agassi đã lội ngược dòng sau khi bị dẫn trước hai set trắng để đánh bại Courier sau năm set đấu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc loveNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilove
- từ tiếng Anh cổlufu
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lubu
danh từ
- từ tiếng Phápœuf
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiloven
- từ tiếng Anh cổlufian“to love”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lubōn“to love”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- hatetrái nghĩatình yêu, tình thương
- heartđồng nghĩadiễn tạ tình cảm mạnh hơn hành động chỉ tỏ sự thích.
- likedễ nhầm, đồng nghĩaMạnh hơn và thường gắn với tình cảm sâu; không phải mọi sở thích đều là love.
- wantedđồng nghĩanhấn mạnh vào tình yêu thương thay vì cảm giác có ích
- amoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- encantaTiếng Tây Ban Nhatương đương