amo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈamo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- chủ, ông chủ, sếpdanh từA2person who owns or controls someone or something, such as a slave, animal, or workers.
- yêu, thươngđộng từA2to love (first‑person singular present of “amar”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amo de casa | Người đàn ông nội trợ | |
| hacerse amo de algo | Làm chủ cái gì | |
| te amocụm từ | cụm từ | Anh yêu em, em yêu anh |
| puto amo | Đỉnh chóp, cao thủ số một | |
| el ojo del amo engorda al caballocụm từ | cụm từ | Chủ sở hữu của một công ty phải cẩn thận theo dõi nó |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Tôi thích nó
- I like it
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " " ""."Chúa tể bóng tối" có nghĩa là "Satan".
- .Anh không có từ ngữ nào để diễn tả hết anh yêu em nhường nào.
- ¿, , ?Bạn có thể làm ơn nói cho tôi biết tại sao bạn yêu cô ấy không?