Dịch

owner

A1danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈəʊnə/US/ˈoʊnɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. chủ, người sở hữudanh từA1A person who owns something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ownerDạng gốc (base form)
  2. ownersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuyền trưởng
  1. The captain of a ship.

Ví dụ

  • .Cảnh sát đã thu hồi được chiếc xe bị đánh cắp và trả lại cho chủ nhân của nó.

AI