Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- chủ, người sở hữudanh từA1A person who owns something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ownerDạng gốc (base form)
- ownersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuyền trưởng
- The captain of a ship.
Ví dụ
- .Cảnh sát đã thu hồi được chiếc xe bị đánh cắp và trả lại cho chủ nhân của nó.
Xuất hiện ở từ khác
- authordễ nhầmTrong nghĩa pháp lý, author là chủ sở hữu ban đầu của bản quyền; owner có thể là chủ sở hữu hiện tại.
- bossdễ nhầmowner chỉ người sở hữu tài sản, không nhất thiết có vai trò quản lý nhân sự.
- masterdễ nhầm, đồng nghĩaOwner chỉ quyền sở hữu, còn master còn có thể chỉ người kiểm soát mà không sở hữu.
- señorTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 老板Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa