señor
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/seˈɲoɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ông, ngàidanh từA1a polite title used before the surname or full name of a man
- người đàn ông, quý ông, ôngdanh từA1an adult male person, especially an older gentleman
- chủ nhân, ông chủdanh từB1a person who has control, power, or authority; a master or lord
- Đức Chúa, Chúadanh từB1God or Jesus Christ in Christian religion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día del Señor | Chủ nhật; Ngày của Chúa | |
| año del Señor | Năm của Chúa chúng ta | |
| casa del Señor | Đền tạm (lều di động được sử dụng trước khi xây dựng đền thờ) | |
| señor de la guerra | Lãnh chúa | |
| dueño y señor | Chúa tể và chủ nhân | |
| ministro del Señor | Linh mục | |
| visitar al señor Roca | Đi đến phòng của cậu bé | |
| de padre y muy señor mío | Chết tiệt; nặng nề; khổng lồ |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Rất lớn
- Rất lớn, khổng lồgreat big; whopping
Ví dụ
- .Bạn cũng biết rất rõ ông Kimura mà.
- .Khi đó thì ngay cả chính Chúa cũng chẳng giúp được gì.
- .Không ai nghi ngờ người đàn ông này cả.