sr
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
- ông, ngàidanh từA1An abbreviation of señor, used politely before a man's surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- «¡ . !» «, .»Anh không phải là ông Lima! Không, tôi là con trai của ông ấy.
- . . Smith.Người quản gia đã thông báo sự có mặt của ông và bà Smith.
- . Brown .Ông Brown thuộc tầng lớp khá giả.