Sr.
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Señor; Ôngdanh từabbreviation of Señor (“Mister”); Mr.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sr. smith | Ông Smith |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sr. smith | Ông Smith |