Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- ôngdanh từB2polite or familiar way to address a man.
- anh chàng, gãdanh từB2a man, often in informal or derogatory contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- misterNguyên thể (infinitive)
- mistersSố nhiều (plural)
- misteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- misteringPhân từ I (present participle)
- mistress (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oil mister | Bình xịt dầu | |
| plant mister | Bình xịt tưới cây | |
| water mister | Bình phun sương nước | |
| hey misterđộng từ | động từ | Có được một thứ gì đó, chẳng hạn như rượu mà một người chưa đủ tuổi để mua hợp pháp, bằng cách nhờ một người lạ thay mặt mình mua nó |
| Mister Mandanh từ riêng | danh từ riêng | Dùng để xưng hô với nam giới, đặc biệt là người mà người nói không biết tên |
| Mister Momdanh từ | danh từ | Người chồng nội trợ chăm sóc con cái |
| Mister Wrongdanh từ | danh từ | Người bạn đồng hành nam không phù hợp, đặc biệt là một người chồng |
| Mister Rightdanh từ | danh từ | Ý trung nhân, bạch mã hoàng tử |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Bình phun sương
- Bình phun sương, máy phun sươngA device that makes or sprays mist.
Xuất hiện ở từ khác
- sirdễ nhầmdùng kèm với họ (Mr. Smith), không dùng đứng một mình làm lời gọi trực tiếp trang trọng như "sir"
Họ từ (word family)
cùng gốc misterNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .Chỉ có ba người đàn ông trên con tàu này, hay nói đúng hơn là chỉ có hai người thôi.
- , .Hôm nay trong câu lạc bộ này hơi nhiều đàn ông mà lại quá ít phụ nữ so với sở thích của tôi.
- . , . .Hãy dùng bình xịt sương và nồi hấp. Nếu bạn kiêng dầu mỡ, hãy dùng bình xịt dầu sương khi nấu ăn. Dùng nồi hấp để nấu nướng cũng có thể cắt giảm lượng dầu bạn nạp vào cơ thể.