Dịch

Excmo

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt thông thường của excelentísimotính từUsual abbreviation of excelentísimo
  2. Mister (tiêu đề được sử dụng trong văn bản, khi xưng hô với một số người nhất định với cấp bậc excelencia)tính từMister (title used in writing, when addressing certain people with the rank of excelencia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ExcmoDạng gốc (base form)
  2. ExcmasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ExcmosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ExcmaGiống cái (feminine)

AI