Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sương mùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Water or other liquid finely suspended in air. (Compare fog, haze.)
- Lớp sương, màng sươngdanh từđếm được (countable)A layer of fine droplets or particles.
- Màn mờ, làn sương mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that dims, darkens, or hinders vision.
- Đọng sương, bốc sươngđộng từnội động từ (intransitive)To form mist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mist (sth) (up)làm mờ/hơi nước che mờ (cái gì)
- mist (over)bị mờ đi do hơi nước
- mist (over/up)rưng rưng, nhòe điHer eyes misted over as she listened to the speech.Mắt cô ấy rưng rưng khi nghe bài phát biểu.
- mist sth (up)làm nhòe (cái gì)Tears misted his eyes.Nước mắt làm nhòe đôi mắt anh ấy.
- mist sthphun sương lên cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)black mistTham nhũng chính trịred mistCơn thịnh nộ không thể kiểm soát, sự tức giận đủ để ngăn cản suy nghĩ sáng suốtmist capChiếc mũ có khả năng tàng hình cho người đội nómist netCái lưới được làm từ những sợi dây mịn gần như vô hình, dùng để bắt chim để chúng có thể được bao vây hoặc nghiên cứumist-pondAo sươngmist beltVùng ở độ cao trung bình thường xuyên có sương mù, trái ngược với các khu vực phía trên và phía dưới
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Phun sương
- ngoại động từ (transitive)To spray fine droplets on, particularly of water.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sương mù
Họ từ (word family)
cùng gốc mistNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimist
- từ tiếng Anh cổmist“mist; darkness; dimness (of eyesight)”
- từ tiếng German nguyên thủy*mihstaz“mist, fog”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Rất khó nhìn xuyên qua màn sương mù buổi sáng.
- .Có một lớp bụi dầu mỏng bám trên ống kính.
- .Niềm đam mê đã làm mờ lý trí của anh ta.