Dịch

black mist

danh từ (noun)
US/ˈblæk ˈmɪst/

Nghĩa chính

  1. Tham nhũng chính trịdanh từPolitical corruption.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black mistDạng gốc (base form)
  2. black mistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Nhật黒い霧

Ví dụ

  • “ ” . , Japan's […]
  • , ; , .
  • Ziri .

AI