Dịch

neblina

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/neˈblina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sương mù, sương mỏngdanh từfog, mist (water or other liquid finely suspended in air)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neblinaDạng gốc (base form)
  2. neblinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Có quá nhiều sương mù khiến tôi không nhìn thấy gì.
  • .Một tấm màn sương mù đã chặn tầm nhìn của chúng tôi.
  • .Một tấm màn sương mù đã chặn tầm nhìn của chúng tôi.

AI