Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Sương mùdanh từkhông đếm được (uncountable)A thick cloud that forms near the ground; the obscurity of such a cloud.
- Lớp mờ, màng hơi nướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A mist or film clouding a surface.
- Sự mê muội, trạng thái mơ màngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of mind characterized by lethargy and confusion.
- Phủ sương mù, mờ sươngđộng từnội động từ (intransitive)To become covered with or as if with fog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a fogtrong trạng thái mơ hồ, mông lungHe went through the day with his mind in a fog.Anh ấy trải qua cả ngày với tâm trí mông lung.
- fog (sth) (up)làm mờ, làm mờ đi (cái gì) do hơi nước
- fog sthlàm mờ, làm cho ai/cái gì trở nên mơ hồ
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 11
Vết ám mờ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vết ám mờ, vệt mờA silver deposit or other blur on a negative or developed photographic image.
Ví dụ
- một đám sương mù dày đặc
- , .Anh ta dùng ma túy nhiều đến mức vẫn còn trong trạng thái mơ màng suốt ba tháng sau khi cai nghiện.
- .Tấm gương lại mờ hơi nước mỗi khi anh ấy tắm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fogNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Đan Mạchfog“spray, shower, drift, storm”
- từ tiếng German nguyên thủy*feukaną“to whisk, blow”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*pug-“billow, bulge, drift”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạifogge“tall grass”