Dịch

eddish

danh từ (noun)
UK/ˈɛdɪʃ/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Cỏ mọc lại (sau khi cắt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An aftergrowth of grass (or other plants) which grows after it has been mowed; also, a field of such growth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eddishDạng gốc (base form)
  2. eddishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wheat-eddishdanh từCánh đồng lúa mì sinh trưởng lần thứ hai hoặc gốc rạ sau khi vụ chính đã được thu hoạch

Nguồn gốc (etymology)

edish

  1. từ tiếng Anh trung đạieddish
  2. từ tiếng Anh cổedisc“an eddish or aftermath; pasture; enclosed pasture, park”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cỏ mọc lại (sau khi cắt)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .

AI