Nghĩa chính
- Cỏ mọc lại (sau khi cắt)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An aftergrowth of grass (or other plants) which grows after it has been mowed; also, a field of such growth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eddishDạng gốc (base form)
- eddishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wheat-eddishdanh từ | danh từ | Cánh đồng lúa mì sinh trưởng lần thứ hai hoặc gốc rạ sau khi vụ chính đã được thu hoạch |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cỏ mọc lại (sau khi cắt)
Ví dụ
- , .