Dịch

edgrow

danh từ (noun)
/ˈɛdɡɹəʊ/

Nghĩa chính

  1. Aftergrass; eddish.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

cùng gốc edgrow

Nguồn gốc (etymology)

ed-grow

  1. từ tiếng Anh trung đạiedgrow
  2. từ tiếng Anh cổ*edgrōwe“regrowth”

AI