Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edgrowth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với edgrow
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of edgrow (“aftergrass, eddish”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
edgrow
Nguồn gốc
(etymology)
ed-
+
growth
AI
1
Đồng nghĩa với edgrow
1
Đồng nghĩa với edgrow
1
Đồng nghĩa với edgrow