daze
B1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trạng thái bàng hoàng, sự đờ đẫndanh từThe state of being dazed
- Đá lấp lánhdanh từA glittering stone.
- Làm choáng váng, làm bàng hoàng, làm đờ đẫnđộng từngoại động từ (transitive)To stun or stupefy, for example with bright light, with a blow, with cold, or with fear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daze someone | Làm ai choáng váng | |
| in a daze | Trong trạng thái bàng hoàng | |
| blue dazedanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa lâu năm, Evolvulus nuttallianus, có cánh hoa màu xanh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*dusāną
- từ tiếng Hà Lan trung đạidasen“act silly”
Ví dụ
- .Anh ấy ở trong trạng thái bàng hoàng.
- .Felix vẫn còn ngái ngủ đờ đẫn.
- .Những lời giải thích của anh ấy khiến tôi lú lẫn.
Họ từ (word family)
cùng gốc dazeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha