Dịch

dazen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thực hiện hoặc trở nên choáng vángđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become dazed

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," ; , ; […]
  • .

AI