Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dazedness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
eɪ
z
d
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự choáng váng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being dazed.
Nguồn gốc
(etymology)
dazed
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự choáng váng
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự choáng váng
1
Trạng thái hoặc tính chất của sự choáng váng