Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aturdimiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/atuɾdiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Choáng váng
danh từ
daze, stupor
2
Sửng sốt
danh từ
stupefaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aturdimiento
Dạng gốc
(base form)
aturdimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
daze
Trạng thái bàng hoàng, sự đờ đẫn
stupefaction
Trạng thái cực kỳ sốc hoặc kinh ngạc
AI
1
Choáng váng
2
Sửng sốt
1
Choáng váng
2
Sửng sốt
1
Choáng váng
2
Sửng sốt