Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
fog lifts
US
/ˈ
f
ɑ
ɡ
ˈ
l
ɪ
f
t
s
/
Nghĩa chính
1
Sương mù tan
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
the fog lifts
Sương mù tan đi
AI
1
Sương mù tan
1
Sương mù tan
1
Sương mù tan