Dịch

niebla

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnjebla/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sương mùdanh từfog (a thick cloud that forms near the ground)
  2. Sự mù mờ, sự mụ mị, sự mơ hồdanh từfog (a state of mind characterized by lethargy and confusion)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nieblaDạng gốc (base form)
  2. nieblasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

niebla densaSương mù dày đặc
niebla espesaSương mù dày
niebla ligeraSương mù nhẹ
niebla matutinaSương mù buổi sáng
niebla persistenteSương mù kéo dài
banco de niebladanh từBờ sương mù

Họ từ (word family)

cùng gốc niebla

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Chuyến bay bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • ¿ "" ?Có cách nào viết “niebla” bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không?
  • .Đảo được bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc.

AI