niebla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈnjebla/nguồn
Nghĩa chính
- Sương mùdanh từfog (a thick cloud that forms near the ground)
- Sự mù mờ, sự mụ mị, sự mơ hồdanh từfog (a state of mind characterized by lethargy and confusion)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nieblaDạng gốc (base form)
- nieblasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| niebla densa | Sương mù dày đặc | |
| niebla espesa | Sương mù dày | |
| niebla ligera | Sương mù nhẹ | |
| niebla matutina | Sương mù buổi sáng | |
| niebla persistente | Sương mù kéo dài | |
| banco de niebladanh từ | danh từ | Bờ sương mù |
Họ từ (word family)
cùng gốc nieblaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chuyến bay bị hủy vì sương mù dày đặc.
- ¿ "" ?Có cách nào viết “niebla” bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không?
- .Đảo được bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc.