nebuloso
C2tính từ (adjective)
/nebuˈloso/
Nghĩa chính
- Nhiều mây, u ámtính từcloudy, overcast
- Không rõ ràng, không chắc chắntính từunclear, uncertain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pantera nebulosadanh từ | danh từ | Báo gấm (thực ra không thuộc chi Panthera mà thuộc chi Neofelis) |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh