Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
niebla densa
Nghĩa chính
1
Sương mù dày đặc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pea soup
Sương mù dày đặc
soup
Sương mù dày đặc
AI
1
Sương mù dày đặc
1
Sương mù dày đặc
1
Sương mù dày đặc