velar
B2động từ (verb)tính từ (adjective)
/beˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Canh chừng, canh gácđộng từto watch, guard
- Phải cảnh giácđộng từto be vigilant
- Đảm bảođộng từto ensure, see to, guarantee
- Mềm mạitính từvelar
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể velarDanh động từ velandoPhân từ velado
| Presente | |
|---|---|
| yo | velo |
| tú | velas |
| él/ella/Ud. | vela |
| nosotros | velamos |
| vosotros | veláis |
| ellos/Uds. | velan |
Họ từ (word family)
cùng gốc velar8 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Trông chừng
- Trông chừng, giám sátto look after, look out for, watch over, monitor