Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desvelo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈbelo/
Nghĩa chính
1
Mất ngủ
danh từ
insomnia
2
Sự chú ý, sự quan tâm
danh từ
attention, care, interest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desvelo
Dạng gốc
(base form)
desvelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
attention
Sự chú ý
insomnia
Bệnh mất ngủ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự chú ý
atención
cuidado
Khác
esmero
insomnio
AI
1
Mất ngủ
2
Sự chú ý
1
Mất ngủ
2
Sự chú ý
1
Mất ngủ
2
Sự chú ý