cuidado
A2giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/kwiˈdado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- coi chừng, cẩn thậnthán từA2Used to warn someone of danger or tell them to pay attention.
- sự cẩn thận, sự chú ýdanh từA2Close attention and concern given to something.
- sự chăm sóc, sự bảo dưỡngdanh từB1The maintenance of things or the provision of care for people in need.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuidadoDạng gốc (base form)
- cuidadosSố nhiều (plural)
- cuidadísimoSo sánh nhất (superlative)
- cuidaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cuidadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cuidadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con cuidado | Một cách cẩn thận | |
| cuidados intensivos | Chăm sóc đặc biệt | |
| tener cuidadođộng từ | động từ | Cẩn thận, đề phòng |
| de cuidadotính từ | tính từ | Thực tế; tổng cộng; tuyệt đối |
| sin cuidadotrạng từ | trạng từ | Bất cẩn, không quan tâm; không cần quan tâm đến thế giới |
| bien cuidadodanh từ | danh từ | A, thường là nhân viên tự kinh doanh, nhân viên đỗ xe nhằm mục đích ngăn chặn hành vi phá hoại và trộm cắp |
| tener sin cuidadođộng từ | động từ | Đừng bận tâm |
| traer sin cuidadođộng từ | động từ | Không thể quan tâm ít hơn |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Chịu trách nhiệm
- answerable; accountable; responsible
Họ từ (word family)
cùng gốc cuidadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cây trúc đào không cần chăm sóc quá nhiều.
- ¡, !Coi chừng đấy, chuyện đó không phải là chuyện vặt đâu!
- , .Nếu lái xe cẩn thận, bạn sẽ tránh được tai nạn.
Xuất hiện ở từ khác
- attentionTiếng Anhtương đương
- painTiếng Anhtương đương
- aguasdễ nhầm, đồng nghĩaCũng nghĩa “cẩn thận”, nhưng được dùng riêng, không kèm cảm giác hối hả như “aguas”.
- atenciónđồng nghĩaNhấn mạnh sự cẩn trọng khi nghe, nhìn hoặc làm việc.
- cargođồng nghĩaNhấn mạnh vào sự chăm sóc, trông nom hàng ngày.
- ojođồng nghĩacùng nghĩa nhưng ít dùng trong câu cảm thán ngắn