cuidadosamente
B2trạng từ (adverb)
/kwidaˌdosaˈmente/
Nghĩa chính
- Cẩn thậntrạng từcarefully
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escoger cuidadosamente | Chọn kỹ càng |
Ví dụ
- .
- .
- Tom .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escoger cuidadosamente | Chọn kỹ càng |