Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
esmeradamente
trạng từ
(adverb)
/esmeˌɾadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cẩn thận
trạng từ
carefully
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuidadosamente
Ví dụ
El
Ballet
Nacional
de
Cuba
[
BNC
]
vuelve
a
Madrid
con
bastantes
rostros
nuevos
en
sus
filas
y
con
su
versión
de
Lago
de
los
cisnes
esmeradamente
presentada
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
认真
rèn zhēn
Tận tâm, cẩn thận, có trách nhiệm
好好
hǎo hǎo
Cẩn thận, chu đáo, đàng hoàng
小心
xiǎo xīn
Cẩn thận, coi chừng, để ý
Tiếng Anh
carefully
Một cách cẩn thận
AI
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận
1
Cẩn thận