Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sự chú ý, sự tập trungdanh từA2không đếm được (uncountable)The act of focusing your mind or senses on something or someone.
- xin chú ý, chú ýthán từA2Used to ask people to be quiet and listen to an announcement or instruction.
- sự quan tâm, sự săn đón, sự chăm sócdanh từB2đếm được (countable)Special care, action, or treatment showing interest in someone or something.
- tư thế nghiêmdanh từB2không đếm được (uncountable)A straight and stiff standing position, especially in the military.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attentionDạng gốc (base form)
- attentionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- attention (to sth/sb)chú ý (đến cái gì/ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attract attention | Thu hút sự chú ý | |
| call attention to | Kêu gọi sự chú ý tới | |
| draw attentionđộng từ | động từ | Lôi kéo sự chú ý |
| focus attention on | Tập trung sự chú ý vào | |
| pay attentionđộng từ | động từ | Chú ý |
| stand at attentionđộng từ | động từ | Đứng nghiêm |
| center of attention | Tâm điểm của sự chú ý | |
| attention spandanh từ | danh từ | Khoảng thời gian chú ý |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 1
Cơ chế chú ý
- không đếm được (uncountable)A kind of prioritisation technique in neural networks that assigns soft weights between tokens from two (or more) input sequences in order to compute the required output.
Xuất hiện ở từ khác
- caređồng nghĩaSự chú ý, tập trung.
- eyeđồng nghĩaNhấn mạnh sự tập trung của người ta vào một người hoặc việc.
- interestđồng nghĩaSự tập trung chú ý vào một đối tượng cụ thể.
- noteđồng nghĩaSự tập trung vào một việc; từ trung tính và thông dụng.
- trackđồng nghĩasự chú ý; nhấn mạnh việc nhận biết hoặc ghi nhớ.
- 关注Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự quan tâm
Họ từ (word family)
cùng gốc attentionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiattencioun
- từ tiếng Latinhattentio
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đừng để ý đến nó.
- ; .Nàng túc trực bên giường bệnh của cô; sự chăm sóc chu đáo của nàng đã chiến thắng căn bệnh quái ác.
- .Toàn đại đội chú ý đứng nghiêm.