Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- lời nhắn, ghi chú, thư ngắndanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A short written message, reminder, or informal letter.
- tiền giấy, tờ tiềndanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A piece of paper or polymer money used for payment.
- ghi lại, ghi chépđộng từA1ngoại động từ (transitive)To write down or make a written record of something.
- chú ý, lưu ý, để ýđộng từA2ngoại động từ (transitive)To notice, observe, or mention something so that others pay attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- notes on sthghi chép về cái gìHe kept notes on the birds, mammals, reptiles and plants he saw on walks.Anh ấy ghi chép về các loài chim, thú có vú, bò sát và cây cối nhìn thấy khi đi dạo.
- note of sthâm hưởng của cái gìThere was a note of amusement in his voice.Trong giọng nói của anh ấy có âm hưởng buồn cười.
- on a… notevới âm hưởng…It's good to finish on a positive note.Tốt khi kết thúc với âm hưởng tích cực.
- note sthđể ý cái gìNote the fine early Baroque altar inside the chapel.Hãy để ý bàn thờ Baroque sớm tuyệt đẹp bên trong nhà nguyện.
- note (that)…lưu ý rằng…Please note (that) the office will be closed on Monday.Xin lưu ý rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào thứ Hai.
- note how, where, etc…để ý cách/ở đâu…Note how these animals sometimes walk with their tails up in the air.Hãy để ý cách những con vật này đôi khi đi với đuôi dựng lên không trung.
Cụm động từ (phrasal verb)
27 nghĩa khác
Danh từ (noun) 23
Động từ (verb) 4
Dấu hiệu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dấu hiệu, đặc điểm, nét đặc trưngA mark or token by which a thing may be known; a visible sign; a character; a distinctive mark or feature; a characteristic quality.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dấu hiệu, chỉ dấuA mark, or sign, made to call attention, to point out something to notice, or the like; a sign, or token, proving or giving evidence.
Ví dụ
- .Tôi để lại cho anh ấy một mảnh giấy nhắn để nhắc anh ấy đi đổ rác.
- , .Tôi không có tiền xu để trả nên đã dùng một tờ tiền giấy.
- She [the Anglican church] has the Note of possession, the Note of freedom from party-titles ; the Note of life, a tough life and a vigorous ; she has ancient descent, unbroken continuance, agreement in doctrine with the ancient Church.Giáo hội có Dấu chỉ của sự chiếm hữu, Dấu chỉ thoát ly khỏi các danh xưng phe phái; Dấu chỉ của sự sống, một đời sống kiên cường và mạnh mẽ; Giáo hội có nguồn gốc cổ xưa, sự tiếp nối liên tục, và sự hòa hợp về giáo lý với Giáo hội cổ thời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc noteNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạinote
- từ tiếng Anh cổnot
- từ tiếng Pháp cổnote“letter, note”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạinote“use, usefulness, profit”
- từ tiếng Anh cổnotu“use, enjoyment, advantage, profit, utility”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*notu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- billđồng nghĩathường dùng trong tiếng Anh-Anh thường ngày
- entryđồng nghĩaThường là một mục ghi chép ngắn, chẳng hạn trong nhật ký hoặc sổ.
- markđồng nghĩaGhi nhớ hoặc nhận biết một chi tiết đáng chú ý.
- minutesdễ nhầmCó thể là ghi chú cá nhân hoặc không chính thức; minutes là bản ghi chính thức của cuộc họp.
- noteddễ nhầm Là từ gốc của noted ở dạng động từ; bản thân note không mang nghĩa “nổi tiếng”.
- notesdễ nhầm“note” là dạng số ít; “notes” là số nhiều hoặc dạng 3rd‑person của động từ.