Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nổi tiếng, được biết đếntính từA2Well known or famous because of a reputation, achievement, or distinctive feature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notedDạng gốc (base form)
- more notedSo sánh hơn (comparative)
- most notedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- noted for sthnổi tiếng về việc gìHe is not noted for his sense of humour.Ông ấy không nổi tiếng về khiếu hài hước.
- noted as sthnổi tiếng với tư cách cái gìThe lake is noted as a home to many birds.Hồ này nổi tiếng với tư cách là nơi trú ngụ của nhiều loài chim.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quá khứ và phân từ quá khứ của note
- simple past and past participle of note
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nổi tiếng
Họ từ (word family)
cùng gốc notedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
- .Lưu ý phản đối của bạn.
- một nhạc sĩ nổi tiếng