Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- được biết đến, nổi tiếngtính từB1recognized, familiar, or famous to many people
- đã biết, được xác địnhtính từB2already discovered, identified, or accepted as a fact
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- knownDạng gốc (base form)
- knownsSố nhiều (plural)
- better known (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- best known (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be known as something | Được biết đến như là cái gì | |
| be known for something | Nổi tiếng vì điều gì | |
| known fact | Sự thật đã được biết rõ | |
| known risk | Rủi ro đã biết trước | |
| make something known | Công bố hoặc bày tỏ điều gì | |
| well-knowntính từ | tính từ | Nổi tiếng, quen thuộc |
| also known asgiới từ | giới từ | Còn gọi là, hay còn gọi là |
| let it be knownđộng từ | động từ | Đảm bảo rằng người khác biết, ngay cả khi không nói trực tiếp với họ |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Điều đã biết
- Any fact or situation which is known or familiar.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc knownNguồn gốc (etymology)
know-n
- từ tiếng Anh trung đạiknowen
- từ tiếng Anh cổcnāwen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta là một kẻ móc túi nổi tiếng.
- .Bạn phải phân biệt được những điều đã biết với những điều chưa biết.
- .Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi.