Dịch

well-known

A2tính từ (adjective)
UK/ˌwɛlˈnəʊn/US/ˌwɛlˈnoʊn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nổi tiếng, quen thuộctính từFamiliar, famous, renowned, noted or widely known.
  2. Chung, thông dụngtính từkhông so sánh (not comparable)Generally recognized; reserved for some usual purpose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. well-knownDạng gốc (base form)
  2. more well-knownSo sánh hơn (comparative)
  3. better-known (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  4. best-known (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
  5. most well-knownSo sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

well-known factSự thật ai cũng biết
well-known portCổng thông dụng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nổi tiếng
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwell knowen

Ví dụ

  • . .Có một số bệnh được coi là chắc chắn gây tử vong. AIDS và viêm não dại là những ví dụ nổi tiếng.
  • Chúng tôi muốn lập danh mục những ổ cắm khác vốn được coi là dùng chung.
  • .Anh ấy là người nổi tiếng.

AI