Nghĩa chính
- Nổi tiếng, quen thuộctính từFamiliar, famous, renowned, noted or widely known.
- Chung, thông dụngtính từkhông so sánh (not comparable)Generally recognized; reserved for some usual purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- well-knownDạng gốc (base form)
- more well-knownSo sánh hơn (comparative)
- better-known (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- best-known (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most well-knownSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-known fact | Sự thật ai cũng biết | |
| well-known port | Cổng thông dụng |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwell knowen
Ví dụ
- . .Có một số bệnh được coi là chắc chắn gây tử vong. AIDS và viêm não dại là những ví dụ nổi tiếng.
- Chúng tôi muốn lập danh mục những ổ cắm khác vốn được coi là dùng chung.
- .Anh ấy là người nổi tiếng.