Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Quen thuộctính từKnown to one, or generally known; commonplace.
- Quen, am hiểu, quen thuộctính từAcquainted.
- Thân thiết, thân mật, suồng sãtính từIntimate or friendly.
- Quỷ hầu cận, linh thú phù thủydanh từAn attendant spirit, often in animal or demon form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- familiarDạng gốc (base form)
- familiarsSố nhiều (plural)
- more familiarSo sánh hơn (comparative)
- most familiarSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- familiar to sbquen thuộc với aiThe smell is very familiar to everyone who lives near a bakery.Mùi này rất quen thuộc với tất cả những ai sống gần tiệm bánh.
- familiar with sthquen thuộc với cái gì
- familiar with sbsuồng sã với aiHe was being overly familiar with Gloria.Anh ấy đang quá suồng sã với Gloria.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be familiar with | Quen thuộc với | |
| familiar face | Gương mặt quen thuộc | |
| familiar territory | Lĩnh vực quen thuộc | |
| look familiar | Trông quen mắt | |
| sound familiar | Nghe quen tai | |
| familiar frauddanh từ | danh từ | Loại lừa đảo trong đó ai đó gian lận mở tài khoản hoặc mua hàng dưới tên người khác, trong đó nạn nhân là bạn thân hoặc thành viên gia đình |
| familiar strangerdanh từ | danh từ | Tuy nhiên, một người lạ được người khác nhận ra vì thường xuyên chia sẻ một không gian chung như đường phố hoặc trạm xe buýt, nhưng không tương tác với người đó |
| on familiar groundcụm giới từ | cụm giới từ | Trong hoàn cảnh quen thuộc |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 4
Thuộc gia đình
- Thuộc gia đình, nội tộcOf or pertaining to a family; familial.
Xuất hiện ở từ khác
- foreigntrái nghĩaquen thuộc, thân thuộc
- newtrái nghĩaChỉ thứ gì đó quen thuộc, đã từng biết đến.
- familiarTiếng Tây Ban Nhatương đương
- familiaresTiếng Tây Ban Nhatương đương
- vistoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc familiarNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bài hát này quen thuộc đối với chúng tôi.
- ; .Tôi khá quen thuộc với hệ thống này; cô ấy không quen dùng xe số sàn.
- .Đừng quá thân thiết với anh ta.