new
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- mớitính từA1Recently made, created, or arrived; not old.
- mới, mới vào nghề, chưa quentính từA2Inexperienced or unaccustomed at some task or situation.
- mới lạ, lạ, chưa từng biếttính từB1Strange, unfamiliar, or not previously known.
- vừa mới, mớitrạng từA2Recently or just now.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- new to sbmới đối với aiOur system is probably new to you.Hệ thống của chúng tôi có thể mới đối với bạn.
- new to sthmới làm cái gìI should tell you, I'm completely new to this kind of work.Tôi phải nói trước là tôi hoàn toàn mới làm việc này.
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Mới
- Mới, tânUsed to distinguish something established more recently, named after something or some place previously existing.
Ví dụ
- £350 £150 .Bếp mới có giá £350 nhưng đồ cũ có giá £150.
- Don't worry that you're new at this job; you'll get better with time. I'm new at this business, I'm still new to the work.Đừng lo lắng khi bạn mới làm công việc này; dần dần bạn sẽ làm tốt hơn thôi. Tôi mới vào nghề này, tôi vẫn còn bỡ ngỡ với công việc.
- . .Ý tưởng đó còn mới lạ với tôi. Tôi cần gặp gỡ những con người mới.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc newNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- beattrái nghĩaChưa qua sử dụng hoặc còn tình trạng như mới.
- classictrái nghĩaMới hoặc chưa từng được dùng trước đây.
- establishedtrái nghĩangược nghĩa, chưa được công nhận
- freshdễ nhầm, đồng nghĩa“new” chỉ thời gian hoặc trạng thái mới, còn “fresh” nhấn vào tính tươi, chưa hỏng.
- greenđồng nghĩaMới; có thể chỉ thời gian hoặc sự ra mắt, không nhất thiết thiếu kỹ năng.
- oldtrái nghĩaMới.