Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- hiện tại, hiện naytính từB1happening or existing now
- dòng, luồng, dòng chảydanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a continuous movement of water or air in the same direction
- dòng điệndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a flow of electricity through a wire or circuit
- phổ biến, thịnh hành, hiện hànhtính từC1generally accepted or used at the present time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- currentDạng gốc (base form)
- currentsSố nhiều (plural)
- currenterSo sánh hơn (comparative)
- more currentSo sánh hơn (comparative)
- currentestSo sánh nhất (superlative)
- most currentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with the currentxuôi dòngIt's easier to go with the current.Đi xuôi dòng thì dễ hơn.
- against the currentngược dòngHe swam to the shore against a strong current.Anh ấy bơi vào bờ ngược một dòng nước mạnh.
- current of sthdòng cái gìcurrents of aircác luồng không khí
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| current accountdanh từ | danh từ | Tài khoản vãng lai |
| current affairsdanh từ | danh từ | Thời sự |
| current situation | Tình hình hiện tại | |
| electric currentdanh từ | danh từ | Dòng điện |
| ocean currentdanh từ | danh từ | Hải lưu, dòng biển |
| strong current | Dòng chảy xiết | |
| current job | Công việc hiện tại | |
| current usage | Cách dùng hiện hành |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 2
Xu hướng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Xu hướng, trào lưu, chiều hướngA tendency or a course of events.
Ví dụ
- .Dòng sông nước chảy xiết.
- , , / / , .Vì ở đây khoảng mười hay mười hai người chúng tôi đã gặp nhau, / Để săn đuổi một sinh vật chạy nhanh khi ấy / Trong những cánh rừng hoang vu này, con hươu đực có cặp sừng bằng vàng.
- dòng thời gian
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc currentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicurraunt
- từ tiếng Pháp cổcorant
- từ tiếng Latinhcurrō“to run”
Cùng gốc (doublet)courant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- actualđồng nghĩatương đồng, nhấn mạnh thời gian hiện tại
- existingdễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa với luật hoặc hệ thống hiện hành, nhưng cũng dùng cho thời gian, tuổi và tình hình.
- flowđồng nghĩaChỉ dòng nước hoặc dòng điện mạnh hơn.
- formertrái nghĩaĐang giữ chức vụ hoặc ở tình trạng hiện tại.
- goingđồng nghĩaNhấn mạnh thời điểm hiện tại; dùng tự nhiên cho giá và mức.
- irrelevanttrái nghĩađang thịnh hành, phổ biến lúc này.