Nghĩa chính
- không liên quan, lạc đề, vô liên quantính từB1Not connected to the matter being discussed.
- hết thời, mất vị thế, thất thếtính từB2No longer famous or popular; out of fashion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrelevantDạng gốc (base form)
- more irrelevantSo sánh hơn (comparative)
- most irrelevantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- irrelevant to sth/sbkhông liên quan đến ai/cái gìThat evidence is irrelevant to the case.Chứng cứ đó không liên quan đến vụ án.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely irrelevant | Hoàn toàn không liên quan | |
| irrelevant detail | Chi tiết ngoài lề | |
| irrelevant information | Thông tin không liên quan | |
| irrelevant to something | Không liên quan tới điều gì | |
| largely irrelevant | Phần lớn không liên quan | |
| totally irrelevant | Hoàn toàn không dính dáng | |
| irrelevant celebrity | Người nổi tiếng đã lỗi thời | |
| irrelevant politician | Nhà chính trị đã mất vị thế |
Ví dụ
- .Việc cô ấy là em gái anh ta không liên quan gì đến vụ án.
- .Bây giờ chuyện đó không còn quan trọng nữa.
- .Điều đó không phải không liên quan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc irrelevantNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- besideđồng nghĩaLà tính từ, có nghĩa tương đương nhưng khác cấu trúc ngữ pháp.
- interestingtrái nghĩaKhông liên quan đến vấn đề đang được xét.
- relativetrái nghĩakhông liên quan