Dịch

irrelevant

B1TOEICtính từ (adjective)
US/ˌɪˈɹɛləvənt/nguồn

Nghĩa chính

  1. không liên quan, lạc đề, vô liên quantính từB1Not connected to the matter being discussed.
  2. hết thời, mất vị thế, thất thếtính từB2No longer famous or popular; out of fashion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrelevantDạng gốc (base form)
  2. more irrelevantSo sánh hơn (comparative)
  3. most irrelevantSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • irrelevant to sth/sbkhông liên quan đến ai/cái gìThat evidence is irrelevant to the case.Chứng cứ đó không liên quan đến vụ án.

Cụm từ (phrase)

completely irrelevantHoàn toàn không liên quan
irrelevant detailChi tiết ngoài lề
irrelevant informationThông tin không liên quan
irrelevant to somethingKhông liên quan tới điều gì
largely irrelevantPhần lớn không liên quan
totally irrelevantHoàn toàn không dính dáng
irrelevant celebrityNgười nổi tiếng đã lỗi thời
irrelevant politicianNhà chính trị đã mất vị thế

Ví dụ

  • .Việc cô ấy là em gái anh ta không liên quan gì đến vụ án.
  • .Bây giờ chuyện đó không còn quan trọng nữa.
  • .Điều đó không phải không liên quan.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI