Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ir-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Dùng để diễn đạt sự phủ định; không
tiền tố
Used for expressing negation; not
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a-
an-
dys-
i-
il-
im-
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ir-
AI
1
Dùng để diễn đạt sự phủ định
1
Dùng để diễn đạt sự phủ định
1
Dùng để diễn đạt sự phủ định