Dịch

ir-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Dùng để diễn đạt sự phủ định; khôngtiền tốUsed for expressing negation; not

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhir-

AI