Dịch

im-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Diễn đạt sự phủ định; khôngtiền tốExpressing negation; not.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Latinhim-
tiền tố
  1. từ tiếng Pháp cổem-
  2. từ tiếng Pháp trung đạiim-

AI