Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
im-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Diễn đạt sự phủ định; không
tiền tố
Expressing negation; not.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a-
an-
dys-
i-
il-
in-
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
tiền tố
từ tiếng Latinh
im-
tiền tố
từ tiếng Pháp cổ
em-
từ tiếng Pháp trung đại
im-
AI
1
Diễn đạt sự phủ định
1
Diễn đạt sự phủ định
1
Diễn đạt sự phủ định