Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Khótiền tốdifficult
- Xấutiền tốbad
- Không lành mạnh, có hạitiền tốunhealthy, harmful
- Đau đớntiền tốpainful
7 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 7
Không đúng
- incorrect
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớidys-
- từ tiếng Hy Lạp cổδυσ-dus-“hard, difficult, bad”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha