Dịch

dys-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Khótiền tốdifficult
  2. Xấutiền tốbad
  3. Không lành mạnh, có hạitiền tốunhealthy, harmful
  4. Đau đớntiền tốpainful

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

7 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 7
Không đúng
  1. incorrect

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớidys-
  2. từ tiếng Hy Lạp cổδυσ-dus-“hard, difficult, bad”

AI