不
HSK1
Hay gặpHán-Việt: bất
bù
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- không, chẳngtrạng từNegation word meaning “not; no” before a verb, adjective, or clause.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
不
bùbất
Bộ: 一 · nhất (một)4 nét
no, not; un-; negative prefixCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Không
- Không, bất, phi(bound form) not; un-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- !Đừng làm thế!
- !Đừng sợ!
- 。Không.